×
Kanji 60s
Trang chủ
JLPT Kanji
Lược đồ Kanji
Flashcard
Blog
Tài liệu
Đăng nhập
Đăng kí
Skip to content
Kanji 60s | Khám phá thế giới hán tự
Kanji 60s
Khám phá thế giới hán tự
Đăng nhập
Đăng kí
Japanese Vocab Search
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
友達
ともだち
Danh từ
Bạn bè
私の友達は学生です
Bạn của tôi là một sinh viên
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
美しい
うつくしい
Tính từ
Đẹp
この花は美しいです
Bông hoa này rất đẹp
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
学校
がっこう
Danh từ
Trường học
学校へ行きます
Tôi đi đến trường
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
先生
せんせい
Danh từ
Giáo viên
先生は優しいです
Giáo viên rất hiền
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
猫
ねこ
Danh từ
Con mèo
猫が好きです
Tôi thích mèo
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
犬
いぬ
Danh từ
Con chó
犬を飼っています
Tôi nuôi một con chó
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
車
くるま
Danh từ
Xe hơi
車を運転します
Tôi lái xe
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
本
ほん
Danh từ
Sách
本を読みます
Tôi đọc sách
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
食べる
たべる
Động từ
Ăn
パンを食べます
Tôi ăn bánh mì
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
飲む
のむ
Động từ
Uống
水を飲みます
Tôi uống nước
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
行く
いく
Động từ
Đi
東京へ行きます
Tôi đi Tokyo
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
来る
くる
Động từ
Đến
彼が来ます
Anh ấy sẽ đến
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
見る
みる
Động từ
Xem / nhìn
映画を見ます
Tôi xem phim
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
走る
はしる
Động từ
Chạy
毎日走ります
Tôi chạy mỗi ngày
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
大きい
おおきい
Tính từ
To
大きい家です
Đây là ngôi nhà lớn
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
小さい
ちいさい
Tính từ
Nhỏ
小さい部屋です
Đây là căn phòng nhỏ
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
新しい
あたらしい
Tính từ
Mới
新しい服です
Đây là quần áo mới
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
古い
ふるい
Tính từ
Cũ
古い本です
Đây là cuốn sách cũ
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
暑い
あつい
Tính từ
Nóng
今日は暑いです
Hôm nay trời nóng
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
寒い
さむい
Tính từ
Lạnh
冬は寒いです
Mùa đông rất lạnh
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
早い
はやい
Tính từ
Nhanh / sớm
早く起きました
Tôi dậy sớm
Từ
Phát âm
Nghĩa
Nghĩa
遅い
おそい
Tính từ
Chậm / muộn
電車が遅いです
Tàu bị chậm